Khâm định Đại nam hội điển
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một bộ sách luật và điển lệ chính thức của triều Nguyễn: Đây là tên gọi của một bộ sách lớn, được soạn thảo và ban hành dưới thời vua Tự Đức, tập hợp các quy định, luật lệ, điển chế về tổ chức nhà nước, hành chính, nghi lễ, hình pháp của Việt Nam thời Nguyễn. Bộ sách này được biên soạn theo lệnh của nhà vua (khâm định).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Các nhà nghiên cứu thường tra cứu Khâm định Đại nam hội điển để tìm hiểu về chế độ phong kiến Việt Nam thế kỷ XIX.
- Bộ Khâm định Đại nam hội điển là một nguồn tư liệu quý giá về lịch sử pháp luật nước ta.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để chỉ tính chất chính thống, quy chuẩn: Khi nhắc đến cụm từ này, người ta thường ngụ ý về một hệ thống quy tắc, điển lệ chính thức và đầy đủ.
- Việc tổ chức lễ nghi trong triều đình Huế xưa đều tuân theo Khâm định Đại nam hội điển.
Biến thể và từ gần giống
- Đại Nam hội điển sự lệ: Tên gọi đầy đủ hoặc một cách gọi khác của cùng bộ sách.
- Hội điển: Từ chung chỉ sách ghi chép các điển lệ, phép tắc.
- Khâm định: Tính từ chỉ việc được vua ra lệnh hoặc phê chuẩn, dùng trong các tên sách do triều đình biên soạn (ví dụ: Khâm định Việt sử Thông giám Cương mục).
Từ đồng nghĩa
- Bộ luật triều Nguyễn: Cách gọi chung, dễ hiểu hơn.
- Điển chế nhà Nguyễn: Chỉ các quy chế, phép tắc của triều đại này.
Thông tin bổ sung
- Cấu trúc: Bộ sách này thường được chia thành các "quyển" và "mục", sắp xếp các sự lệ (việc và lệ) theo từng bộ, nha môn trong triều đình.
- Ý nghĩa lịch sử: Đây là một trong những bộ tổng tập pháp luật và hành chính quan trọng nhất của Việt Nam thời phong kiến, phản ánh bộ máy cai trị và xã hội Đại Nam (tên gọi quốc hiệu thời Nguyễn).
- sự lệ 3